아무 단어나 입력하세요!

"teething issues" in Vietnamese

vấn đề ban đầutrục trặc khởi đầu

Definition

Những vấn đề nhỏ thường xuất hiện ở giai đoạn đầu của một dự án, hệ thống hoặc quy trình mới trước khi mọi thứ hoạt động trơn tru.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc kỹ thuật; luôn ở dạng số nhiều. Gần giống 'growing pains' nhưng chỉ cho giai đoạn ban đầu. Thường dùng để nhấn mạnh tính tạm thời của vấn đề.

Examples

Our new website had some teething issues at launch.

Trang web mới của chúng tôi gặp một số **vấn đề ban đầu** khi ra mắt.

Every new system faces teething issues at first.

Mọi hệ thống mới đều gặp **vấn đề ban đầu** lúc đầu.

The team worked hard to solve the teething issues.

Nhóm đã làm việc chăm chỉ để giải quyết các **vấn đề ban đầu**.

Don’t worry, these are just teething issues—things always get better once we find our rhythm.

Đừng lo, đây chỉ là **vấn đề ban đầu**—mọi thứ sẽ tốt lên khi chúng ta quen dần.

A few teething issues are normal when you introduce a brand new product to the market.

Một vài **vấn đề ban đầu** là bình thường khi bạn giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.

Once we fix the teething issues, everything should run smoothly from here on out.

Khi chúng ta khắc phục các **vấn đề ban đầu**, mọi thứ sẽ chạy trơn tru từ đây.