아무 단어나 입력하세요!

"teasers" in Vietnamese

đoạn giới thiệucâu đố hóc búangười hay trêu chọc

Definition

"Teaser" là đoạn video hoặc quảng cáo ngắn hé lộ về thứ gì đó sắp xuất hiện, như phim hoặc sản phẩm. Ngoài ra, còn chỉ câu đố khó hoặc người thích trêu chọc người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Movie teaser' là đoạn giới thiệu phim ngắn. 'Brain teaser' là câu đố hóc búa. Nếu chỉ người, 'teaser' là người thích trêu đùa; cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

Movie studios release teasers to create excitement.

Các hãng phim ra mắt **đoạn giới thiệu** để tạo sự háo hức.

She loves solving teasers and puzzles.

Cô ấy thích giải các **câu đố hóc búa** và trò chơi trí tuệ.

The teasers in the class made everyone laugh.

Những **người hay trêu chọc** trong lớp làm mọi người bật cười.

Did you see the teasers for the new superhero movie? They’re all over social media.

Bạn đã xem **đoạn giới thiệu** cho phim siêu anh hùng mới chưa? Chúng xuất hiện khắp mạng xã hội.

Those tricky little teasers in the newspaper always get me thinking.

Những **câu đố hóc búa** nhỏ trong báo luôn làm tôi phải suy nghĩ.

Ignore the teasers—they just want to get a reaction from you.

Bỏ qua những **người hay trêu chọc** đi—họ chỉ muốn bạn phản ứng thôi.