아무 단어나 입력하세요!

"tearoom" in Vietnamese

phòng tràquán trà

Definition

Nơi nhỏ, thường là phòng hoặc quán, phục vụ trà và đồ ăn nhẹ trong không khí ấm cúng, thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này gắn liền với văn hóa Anh, mang cảm giác truyền thống, thanh lịch; không chỉ là quán cà phê hay cửa hàng bán trà. Thường đi với 'afternoon tea'.

Examples

Let's meet at the tearoom for some tea and cake.

Chúng ta gặp nhau ở **phòng trà** uống trà và ăn bánh nhé.

The tearoom is next to the library.

**Phòng trà** nằm cạnh thư viện.

I often go to the tearoom after class.

Tôi thường ghé **phòng trà** sau khi tan học.

The old-fashioned tearoom down the street makes the best scones in town.

**Phòng trà** kiểu cũ dưới phố làm bánh scone ngon nhất thành phố.

We spent a rainy afternoon chatting in a cozy tearoom.

Chúng tôi đã dành một buổi chiều mưa để trò chuyện trong **phòng trà** ấm cúng.

If you're in London, you must try afternoon tea at a traditional tearoom.

Nếu đến London, nhất định nên thử 'afternoon tea' ở **phòng trà** truyền thống.