아무 단어나 입력하세요!

"tear it up" in Vietnamese

xé ralàm rất xuất sắc

Definition

Cụm từ này dùng cho việc xé thứ gì ra từng mảnh, hoặc nghĩa bóng là làm gì đó cực kỳ tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, cả nghĩa đen và bóng đều phổ biến trong giao tiếp của người Mỹ. Đừng nhầm với 'tear up' (khóc). Thường dùng như 'tear up the stage' nghĩa là trình diễn cực kỳ tốt.

Examples

He used his hands to tear it up.

Anh ấy đã dùng tay để **xé nó ra**.

Please don't tear it up before I read it.

Làm ơn đừng **xé nó ra** trước khi tôi đọc.

Every time he gets angry, he wants to tear it up.

Mỗi lần anh ấy tức giận, anh ấy lại muốn **xé nó ra**.

You guys are going to tear it up at the concert tonight!

Tối nay các bạn sẽ **xuất sắc** ở buổi hòa nhạc đấy!

He really tore it up on the dance floor.

Anh ấy thực sự đã **tỏa sáng** trên sàn nhảy.

If you go out there and tear it up, the coach will notice you.

Nếu bạn ra đó và **thể hiện xuất sắc**, huấn luyện viên sẽ chú ý đến bạn.