"tear into" in Vietnamese
Definition
Mắng hoặc chỉ trích ai đó rất dữ dội, hoặc bắt đầu ăn gì đó một cách nhanh chóng và hào hứng. Đôi khi cũng có nghĩa tấn công người khác một cách hung hăng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, nhấn mạnh sự dữ dội, bất ngờ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng; đừng nhầm với 'go into' hay 'take apart'.
Examples
The coach tore into the players after they lost the game.
Huấn luyện viên đã **chỉ trích dữ dội** các cầu thủ sau khi họ thua cuộc.
The children couldn't wait to tear into the presents.
Bọn trẻ không thể chờ được mà **lao vào** mở quà.
He sat down and tore into his dinner right away.
Anh ấy vừa ngồi xuống đã **lao vào** ăn tối ngay lập tức.
Why did you tear into me like that during the meeting?
Tại sao anh lại **chỉ trích dữ dội** tôi như thế trong cuộc họp?
When the pizza arrived, everyone just tore into it immediately.
Khi pizza vừa mang ra, mọi người liền **lao vào** ăn ngay.
Social media can be brutal—people love to tear into celebrities for every little thing.
Mạng xã hội có thể rất khắc nghiệt—mọi người thích **chỉ trích dữ dội** người nổi tiếng chỉ vì chuyện nhỏ.