아무 단어나 입력하세요!

"tear at" in Vietnamese

xé racào xé

Definition

Kéo hoặc xé một thứ gì đó một cách mạnh mẽ hoặc liên tục, thường bằng tay hoặc móng vuốt. Cũng có thể chỉ cảm xúc làm ai đó đau buồn sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả hành động vật lý (tear at the paper) và cảm xúc (guilt tore at him). Mạnh mẽ, nhấn mạnh vào sự lặp lại hay tuyệt vọng hơn 'tear' đơn thuần.

Examples

The cat tears at the pillow with its claws.

Con mèo đang **xé ra** cái gối bằng móng vuốt.

She began to tear at the wrapping paper.

Cô ấy bắt đầu **xé ra** giấy gói quà.

The hungry dogs tore at the meat.

Những con chó đói **xé** miếng thịt.

Grief would tear at her heart every time she passed his photo.

Nỗi đau lại **xé** tim cô mỗi khi đi ngang qua ảnh anh.

He tried to ignore the doubts that tore at his mind.

Anh cố phớt lờ những nghi ngờ đang **dằn vặt** tâm trí mình.

Kids would tear at their food impatiently when hungry.

Trẻ con **xé** thức ăn một cách sốt ruột khi đói.