"taxed" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó bị đánh thuế, nhà nước yêu cầu phải đóng tiền thuế trên thu nhập, tài sản hoặc mua hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở thể bị động: 'is taxed', 'was taxed'. Hay đi với danh từ về thu nhập, hàng hóa. Cũng có thể chỉ việc gây áp lực (như 'taxed my patience'), nhưng nghĩa chính là về thuế.
Examples
All imported goods are taxed at the border.
Tất cả hàng nhập khẩu đều được **đánh thuế** tại biên giới.
Her salary is taxed every month.
Lương của cô ấy được **đánh thuế** mỗi tháng.
Luxury cars are heavily taxed in this country.
Xe sang ở nước này bị **đánh thuế** rất nặng.
He felt his patience was taxed by the long wait.
Anh ấy cảm thấy sự kiên nhẫn của mình bị **đè nặng** bởi việc phải chờ đợi lâu.
Homeowners are often surprised by how much their property is taxed each year.
Chủ nhà thường ngạc nhiên về mức độ mà tài sản của họ bị **đánh thuế** mỗi năm.
Online sales can be taxed differently depending on where you live.
Bán hàng trực tuyến có thể được **đánh thuế** khác nhau tùy vào nơi bạn sống.