아무 단어나 입력하세요!

"tattler" in Vietnamese

mách lẻokẻ mách lẻo

Definition

Người mách lẻo là người hay kể bí mật hoặc hành vi xấu của người khác cho thầy cô hay người có quyền, thường khiến người khác gặp rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mách lẻo' thường dùng để nói về trẻ con, mang sắc thái tiêu cực. Không dùng cho việc tố cáo nghiêm trọng hay tố giác người xấu.

Examples

Nobody likes a tattler in class.

Không ai thích **kẻ mách lẻo** trong lớp.

Sara was called a tattler for telling the teacher.

Sara bị gọi là **kẻ mách lẻo** vì kể với cô giáo.

My little brother is such a tattler.

Em trai tôi đúng là **kẻ mách lẻo**.

Don’t be a tattler; try to solve the problem yourself first.

Đừng làm **kẻ mách lẻo**; hãy thử tự giải quyết trước đã.

He earned a reputation as the office tattler after reporting everyone’s mistakes.

Anh ấy bị tiếng là **kẻ mách lẻo** trong văn phòng vì hay báo cáo lỗi của mọi người.

No one tells secrets around a known tattler.

Không ai kể bí mật trước mặt một **kẻ mách lẻo** nổi tiếng.