아무 단어나 입력하세요!

"tatami" in Vietnamese

chiếu tatami

Definition

Chiếu tatami là loại chiếu truyền thống của Nhật Bản làm từ rơm, dùng để lót sàn trong các phòng kiểu Nhật.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tatami" thường dùng để nói về kiến trúc, phòng ở, hay võ đường kiểu Nhật như 'phòng tatami', 'chiếu tatami'. Không chuyển sang số nhiều.

Examples

The tea ceremony takes place on tatami mats.

Buổi trà đạo diễn ra trên các tấm **chiếu tatami**.

People remove their shoes before stepping on the tatami.

Mọi người tháo giày trước khi bước lên **chiếu tatami**.

There is a new tatami floor in the dojo.

Có sàn **chiếu tatami** mới trong võ đường.

Sleeping on tatami is said to be good for your back.

Ngủ trên **chiếu tatami** được cho là tốt cho lưng.

We had dinner in a tatami room at the restaurant.

Chúng tôi ăn tối trong phòng **tatami** ở nhà hàng.

Martial artists bow before stepping onto the tatami before practice.

Các võ sĩ cúi chào trước khi bước lên **chiếu tatami** để luyện tập.