"taster" in Vietnamese
Definition
Người thử là người thử một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống để kiểm tra hương vị, hoặc là một phần nhỏ được dùng làm mẫu cho người khác nếm thử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho ngành thực phẩm, đồ uống như trà, cà phê, rượu ('wine taster'). Trong cửa hàng, 'mẫu thử' là phần nhỏ miễn phí cho khách. Ít trang trọng hơn so với 'chuyên gia.'
Examples
The cheese shop gave me a taster of their new cheddar.
Cửa hàng phô mai cho tôi một **mẫu thử** phô mai cheddar mới của họ.
A professional taster checks the quality of tea in the factory.
Một **người thử** chuyên nghiệp kiểm tra chất lượng trà trong nhà máy.
Would you like a taster of the soup before you decide?
Bạn có muốn thử một **mẫu thử** của súp trước khi quyết định không?
He works as a chocolate taster—tough job, right?
Anh ấy làm **người thử** sô-cô-la—nghề vất vả quá nhỉ?
The bakery offered free tasters at their grand opening.
Tiệm bánh đã tặng **mẫu thử** miễn phí vào dịp khai trương.
I only had a small taster, but the sauce was amazing.
Tôi chỉ dùng một **mẫu thử** nhỏ, nhưng nước sốt tuyệt vời.