아무 단어나 입력하세요!

"taste blood" in Vietnamese

nếm mùi máunếm thành công đầu tiên

Definition

Có thể chỉ việc nếm thấy máu thật trong miệng, hoặc cảm nhận niềm vui chiến thắng đầu tiên và muốn nhiều hơn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là môi trường thể thao, kinh doanh, hoặc khi vừa chạm tới thành công. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn bóng.

Examples

After the fight, he could taste blood in his mouth.

Sau trận đấu, anh ấy cảm thấy **nếm mùi máu** trong miệng.

She finally won a match and could taste blood.

Cô ấy cuối cùng đã thắng một trận và có thể **nếm thành công đầu tiên**.

When you taste blood once, you want to win again.

Khi đã **nếm mùi chiến thắng**, bạn sẽ muốn thắng nữa.

He tasted blood after scoring his first goal and became unstoppable.

Sau khi ghi bàn đầu tiên, anh ấy đã **nếm thành công đầu tiên** và trở nên không thể ngăn cản.

You can tell the team has tasted blood—they're playing much more aggressively now.

Có thể nhận ra đội đã **nếm mùi chiến thắng**—họ chơi tấn công hơn nhiều bây giờ.

Once she tasted blood with her successful business launch, she started planning her next venture immediately.

Ngay khi **nếm thành công đầu tiên** với việc ra mắt thành công doanh nghiệp, cô ấy lập tức lên kế hoạch cho dự án tiếp theo.