아무 단어나 입력하세요!

"tarry" in Vietnamese

nán lạinấn ná

Definition

Ở lại đâu đó lâu hơn dự định hoặc chần chừ rời đi khi lẽ ra nên đi ngay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái văn chương, cổ điển, ít gặp trong giao tiếp hằng ngày; hãy dùng 'ở lại', 'nấn ná' trong các ngữ cảnh thường nhật.

Examples

We should not tarry or we will be late for the train.

Chúng ta không nên **nán lại**, nếu không sẽ lỡ tàu.

Do not tarry on your way home.

Đừng **nấn ná** trên đường về nhà.

He chose to tarry at the park for a while.

Anh ấy đã chọn **ở lại** công viên một lúc.

If you tarry any longer, we'll miss dinner.

Nếu bạn còn **nán lại** nữa, chúng ta sẽ lỡ bữa tối.

She would often tarry by the river after school, lost in thought.

Cô ấy thường **nán lại** bên bờ sông sau giờ học, chìm trong suy nghĩ.

Fear not and tarry not, for we must go now.

Đừng sợ và đừng **nán lại**, chúng ta phải đi ngay.