"tarred with the same brush" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc đánh giá hoặc gán ghép người khác giống nhau, nhất là về mặt tiêu cực hoặc lỗi lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh tiêu cực để nhắc nhở không nên đánh đồng hoặc kết luận vội vàng.
Examples
It's not fair for all students to be tarred with the same brush because of one person's mistake.
Không công bằng khi tất cả học sinh đều bị **vơ đũa cả nắm** chỉ vì lỗi của một người.
I don't want to be tarred with the same brush as my coworkers who were late.
Tôi không muốn bị **vơ đũa cả nắm** với đồng nghiệp đi trễ của mình.
People shouldn't be tarred with the same brush just because they work for the same company.
Chỉ vì làm chung công ty không nên **vơ đũa cả nắm** mọi người.
Just because a few players cheated, don't tar the whole team with the same brush.
Chỉ vì vài cầu thủ gian lận, đừng **vơ đũa cả nắm cả đội**.
Reporters are often tarred with the same brush when one of them behaves badly.
Phóng viên thường bị **vơ đũa cả nắm** khi một người trong số họ cư xử xấu.
Try not to tar everyone with the same brush; listen to their side first.
Đừng **vơ đũa cả nắm** mọi người; hãy nghe họ nói trước đã.