아무 단어나 입력하세요!

"tarnish" in Vietnamese

làm xỉn màulàm hoen ố (danh tiếng)

Definition

Khi bề mặt kim loại mất đi sự sáng bóng; cũng có nghĩa là làm mất uy tín hoặc làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bạc hoặc kim loại; cũng dùng khi nói 'làm hoen ố danh tiếng'. Không dùng cho vết bẩn hay gỉ sét thông thường.

Examples

The silver started to tarnish after being left outside.

Bạc bị để ngoài trời bắt đầu **xỉn màu**.

Harsh chemicals can tarnish metal jewelry.

Hóa chất mạnh có thể **làm xỉn màu** đồ trang sức kim loại.

The scandal could tarnish his good reputation.

Vụ bê bối đó có thể **làm hoen ố** danh tiếng tốt của anh ấy.

Be careful with those old coins—they tarnish really fast if not stored right.

Cẩn thận với những đồng xu cũ đó—nếu không bảo quản tốt chúng sẽ **xỉn màu** rất nhanh.

He doesn't want anything to tarnish his record at work.

Anh ấy không muốn điều gì **làm ảnh hưởng xấu** đến thành tích của mình ở nơi làm việc.

They tried to tarnish her image, but people still supported her.

Họ đã cố **làm hoen ố** hình ảnh của cô ấy, nhưng mọi người vẫn ủng hộ cô ấy.