"tarnation" in Vietnamese
Definition
Đây là cách cảm thán cũ để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận, hay bối rối. Thường dùng trong bối cảnh hài hước hoặc giả cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu như 'trời đất' nghe quê mùa, hài hước hoặc kiểu già, không dùng cho lời chửi thề mạnh. Thường thấy trong truyện cười hoặc để pha trò.
Examples
Tarnation! Where did I put my keys?
**Trời đất!** Tôi để chìa khóa đâu rồi nhỉ?
What in tarnation is that noise?
Cái tiếng ồn đó là gì **trời đất** vậy?
Why in tarnation did you do that?
Tại sao bạn lại làm vậy, **trời đất**?
Well, tarnation, I wasn't expecting that outcome at all.
Ôi, **trời đất**, tôi không hề mong đợi kết quả như thế này.
He yelled, 'Tarnation! Watch where you're going!'
Anh ấy hét lên: '**Trời đất!** Coi chừng đường đi!'
If you ever hear someone say 'tarnation', they're probably joking or pretending to be old-fashioned.
Nếu bạn nghe ai đó nói '**trời đất**', chắc họ đang đùa hoặc giả vờ nói kiểu xưa.