"tapered" in Vietnamese
Definition
Dần dần nhỏ lại hoặc mỏng hơn về một đầu. Thường dùng để mô tả hình dạng hoặc vật nào đó thuôn về một phía.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực thời trang hoặc thiết kế như 'quần tapered', không chỉ đơn thuần là 'nhỏ' mà là nhỏ dần về một phía.
Examples
The pencil has a tapered end for writing.
Chiếc bút chì có đầu **thuôn nhọn** để viết.
The dress has a tapered waist.
Chiếc váy có phần eo **thuôn nhọn**.
They bought tapered candles for the dinner table.
Họ đã mua những cây nến **thuôn nhọn** cho bàn ăn tối.
His tapered haircut suits his face shape perfectly.
Kiểu tóc **thuôn nhọn** của anh ấy rất hợp với khuôn mặt.
Many runners prefer tapered pants because they're less likely to get caught while running.
Nhiều vận động viên chạy bộ thích quần **bóp nhỏ dần** vì chúng ít bị vướng khi chạy.
The mountain's tapered peak was covered with snow year-round.
Đỉnh núi **thuôn nhọn** quanh năm phủ đầy tuyết.