"tap in" in Vietnamese
Definition
Trong bóng đá, ghi bàn bằng cách đẩy bóng vào lưới một cách dễ dàng; cũng có nghĩa là tham gia vào một hoạt động hoặc nỗ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bóng đá để chỉ bàn thắng dễ. Đôi khi cũng dùng cho nghĩa tham gia vào hoạt động, chủ yếu trong văn nói, không trang trọng.
Examples
He was right in front of the goal, so he just tapped in the ball.
Anh ấy ở ngay trước khung thành nên chỉ cần **đẩy bóng vào**.
Sometimes it’s best to let a teammate tap in the ball.
Đôi khi tốt nhất nên để đồng đội **đẩy bóng vào**.
If you want, you can tap in and help us arrange the chairs.
Nếu muốn, bạn có thể **tham gia** và giúp chúng tôi sắp xếp ghế.
He was in the perfect spot, just had to tap in.
Anh ấy ở đúng chỗ, chỉ cần **chạm bóng vào** thôi.
Feel free to tap in if you see something we missed.
Nếu bạn thấy điều gì đó chúng tôi bỏ lỡ, cứ **tham gia** nhé.
We really appreciated it when new people tapped in to help organize the event.
Chúng tôi thực sự cảm kích khi có người mới **tham gia** giúp tổ chức sự kiện.