아무 단어나 입력하세요!

"tantalizing" in Vietnamese

hấp dẫnlôi cuốn

Definition

Một điều gì đó rất hấp dẫn hoặc lôi cuốn, nhưng lại khó đạt được hoặc ngoài tầm với. Thường gợi cảm giác tò mò hoặc ham muốn mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả đồ ăn, ý tưởng, hoặc đề nghị hấp dẫn như 'hương thơm hấp dẫn', 'lời đề nghị lôi cuốn'. Không dùng cho con người trực tiếp, tránh gây cảm giác không tôn trọng.

Examples

The tantalizing smell of cookies filled the kitchen.

Mùi thơm **hấp dẫn** của bánh quy lan tỏa khắp bếp.

She received a tantalizing offer for the job.

Cô ấy nhận được một lời đề nghị công việc **hấp dẫn**.

The movie trailer showed some tantalizing scenes.

Trailer phim cho thấy một số cảnh **lôi cuốn**.

There's something tantalizing about a secret you can't quite figure out.

Có điều gì đó **hấp dẫn** ở một bí mật mà bạn không thể giải mã được.

The restaurant's new menu looks absolutely tantalizing—I can't wait to try everything!

Thực đơn mới của nhà hàng trông **hấp dẫn** tuyệt đối—tôi muốn thử hết mọi món!

He gave her a tantalizing hint about his surprise, but wouldn't say more.

Anh ấy đã đưa cho cô ấy một gợi ý **hấp dẫn** về bất ngờ của mình nhưng không nói thêm gì.