아무 단어나 입력하세요!

"tans" in Vietnamese

rám nắngthuộc da

Definition

'Tans' dùng khi ai đó hoặc cái gì đó chuyển sang màu nâu do phơi nắng hoặc dùng hóa chất, như làn da hoặc làm da thuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho da bị sạm nắng: 'She tans easily'. Đôi khi dùng cho việc thuộc da ('tans leather'). Nghĩa là màu 'tan' (nâu nhạt) ở dạng số nhiều rất ít gặp, mang tính thân mật.

Examples

She tans quickly when she goes to the beach.

Cô ấy **rám nắng** rất nhanh khi ra biển.

My father tans leather to make shoes.

Bố tôi **thuộc da** để làm giày.

Not everyone tans under the sun; some burn instead.

Không phải ai cũng **rám nắng** dưới ánh nắng; một số người lại bị cháy da.

He never tans, no matter how long he stays outside.

Anh ấy không bao giờ **rám nắng**, dù ở ngoài trời bao lâu.

Cheap fake leather rarely tans well.

Da giả rẻ tiền hiếm khi **thuộc** tốt.

Everyone in her family tans except her.

Cả nhà cô ấy **rám nắng** trừ cô ấy.