아무 단어나 입력하세요!

"tankard" in Vietnamese

vại biacốc lớn có quai

Definition

Vại bia là một loại cốc lớn bằng kim loại hoặc gốm, có quai và đôi khi có nắp, thường dùng để uống bia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, quán rượu hoặc truyện giả tưởng. Không giống 'mug'; vại bia thường lớn, nặng, và làm từ kim loại.

Examples

He drank cold beer from a tankard.

Anh ấy uống bia lạnh từ một **vại bia**.

The old tankard was made of silver.

Chiếc **vại bia** cũ được làm bằng bạc.

She washed the tankards after the party.

Cô ấy đã rửa những chiếc **vại bia** sau bữa tiệc.

At the pub, everyone raised their tankards for a toast.

Ở quán rượu, mọi người giơ cao **vại bia** để chúc mừng.

He collects antique tankards from different countries.

Anh ấy sưu tầm **vại bia** cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.

The knight slammed his tankard down and laughed heartily.

Hiệp sĩ đập **vại bia** xuống bàn rồi cười to.