아무 단어나 입력하세요!

"tank up" in Vietnamese

đổ đầy xănguống nhiều rượu

Definition

Đổ đầy xăng vào bình nhiên liệu của xe. Thỉnh thoảng, cũng có nghĩa là uống rất nhiều rượu bia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không trang trọng. Dùng phổ biến cho phương tiện ('tank up the car'), đôi khi cũng nói về uống rượu nhiều ('tank up at the bar').

Examples

We need to tank up before starting the trip.

Chúng ta cần **đổ đầy xăng** trước khi bắt đầu chuyến đi.

She stopped at the gas station to tank up.

Cô ấy dừng lại ở trạm xăng để **đổ đầy xăng**.

Let’s tank up now so we don't run out of gas later.

Hãy **đổ đầy xăng** bây giờ để sau này không bị hết xăng.

We pulled over to tank up before hitting the highway.

Chúng tôi dừng xe **đổ đầy xăng** trước khi lên đường cao tốc.

The guys decided to tank up at the bar after work.

Mấy anh chàng quyết định **uống thật nhiều** ở quán bar sau giờ làm.

Be sure to tank up—it's a long way to the next station.

Nhớ **đổ đầy xăng** nhé—trạm tiếp theo còn xa lắm.