"tamper with" in Vietnamese
Definition
Làm thay đổi hoặc phá hoại thứ gì đó một cách lén lút, sai quy định, thường để gây hại hoặc gian lận.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng theo nghĩa tiêu cực, với ý định hại hoặc gian lận. Thường đi với 'bằng chứng', 'ổ khóa', 'thiết bị điện tử'.
Examples
Please do not tamper with the computer settings.
Vui lòng không **can thiệp làm sai lệch** cài đặt máy tính.
It's illegal to tamper with evidence in a case.
**Can thiệp làm sai lệch** bằng chứng trong vụ án là bất hợp pháp.
Do not tamper with the lock on the door.
Đừng **phá hoại** ổ khóa cửa.
I think someone has tampered with my phone—it's acting strange.
Tôi nghĩ ai đó đã **can thiệp làm sai lệch** điện thoại của tôi—nó hoạt động lạ.
If you tamper with the alarm system, it could stop working.
Nếu bạn **phá hoại** hệ thống báo động, nó có thể ngừng hoạt động.
Kids shouldn't tamper with electrical outlets—it's dangerous.
Trẻ em không nên **phá hoại** ổ cắm điện—rất nguy hiểm.