아무 단어나 입력하세요!

"tamp down" in Vietnamese

nén xuốngkìm nén

Definition

Nhấn một vật gì đó xuống thật chặt. Ngoài ra, còn có nghĩa là kiềm chế cảm xúc hoặc làm giảm sự phấn khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (nén đất, cà phê) và nghĩa bóng (kìm chế cảm xúc). Hay gặp với cảm xúc như 'tamp down fear'. Không giống 'tone down'.

Examples

Please tamp down the soil after planting the seed.

Sau khi gieo hạt, vui lòng **nén** đất lại.

She tried to tamp down her excitement during the meeting.

Cô ấy cố **kìm nén** sự phấn khích của mình trong cuộc họp.

Use a spoon to tamp down the coffee in the filter.

Dùng thìa để **nén** cà phê trong phin.

You really need to tamp down those rumors before they get out of hand.

Bạn thật sự cần **dập tắt** những tin đồn này trước khi chúng vượt quá kiểm soát.

Journalists tried to tamp down public fears after the announcement.

Sau thông báo, các nhà báo đã cố **xoa dịu** nỗi sợ hãi của công chúng.

He could barely tamp down his anger when he heard the news.

Anh ấy gần như không thể **kiềm chế** cơn giận của mình khi nghe tin đó.