"talk trash" in Vietnamese
Definition
Nói những lời xúc phạm hoặc khoe khoang để làm đối thủ bực bội hoặc mất tự tin, nhất là trong thi đấu hoặc tranh cãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính không trang trọng, thường dùng trong thể thao, trò chơi hoặc khi cãi nhau. 'talk trash to someone' là nói móc người khác; tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
Why did you talk trash during the game?
Tại sao bạn lại **nói điều xúc phạm** trong trận đấu?
He likes to talk trash to his opponents.
Anh ấy thích **nói điều xúc phạm** đối thủ của mình.
Please don't talk trash in class.
Vui lòng đừng **nói điều xúc phạm** trong lớp.
She started to talk trash before the match even began.
Cô ấy đã bắt đầu **nói điều xúc phạm** trước khi trận đấu bắt đầu.
If you talk trash, expect your rival to answer back.
Nếu bạn **nói điều xúc phạm**, hãy sẵn sàng đối thủ sẽ đáp trả.
He's just trying to talk trash to throw you off your game.
Anh ấy chỉ đang cố **nói điều xúc phạm** để bạn mất tập trung.