"talk over your head" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó dùng từ ngữ hoặc khái niệm phức tạp khiến bạn không hiểu được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi cảm thấy bị lạc lõng vì không theo kịp cuộc trò chuyện, dùng trong tình huống thân mật hoặc khi ai đó nói quá chuyên môn.
Examples
The teacher started to talk over your head during the math lesson.
Trong giờ toán, thầy giáo bắt đầu **nói quá tầm hiểu biết**.
Please explain again; you talked over your head just now.
Làm ơn giải thích lại; vừa rồi anh **nói quá tầm hiểu biết** đấy.
When doctors use medical terms, they often talk over your head.
Khi bác sĩ dùng thuật ngữ y học, họ thường **nói quá tầm hiểu biết**.
Sorry if I talked over your head with all that computer stuff.
Xin lỗi nếu tôi vừa **nói quá tầm hiểu biết** về mấy điều máy tính ấy.
Whenever my uncle talks about engineering, he totally talks over your head.
Mỗi lần chú tôi nói về kỹ thuật, ông hoàn toàn **nói quá tầm hiểu biết**.
I felt lost in that meeting—they really talked over your head the whole time.
Tôi cảm thấy lạc lõng trong cuộc họp đó—họ đã **nói quá tầm hiểu biết** suốt.