"talk is cheap" in Vietnamese
Definition
Câu này chỉ rằng nói thì dễ, nhưng thực hiện mới khó và có ý nghĩa hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng trong giao tiếp thân mật khi ai đó chỉ hứa nhưng không làm. Tương tự 'nói thì dễ, làm mới khó'. Thường dùng khi nói đến trách nhiệm, uy tín.
Examples
He keeps saying he'll help, but talk is cheap.
Anh ấy cứ nói sẽ giúp, nhưng **nói thì dễ**.
Remember, talk is cheap. Show me what you can do.
Nhớ nhé, **nói thì dễ**. Hãy cho tôi thấy bạn làm được gì.
My dad always says talk is cheap, so I try to keep my promises.
Bố tôi luôn nói **nói thì dễ**, nên tôi cố gắng giữ lời hứa của mình.
You said you'd fix the car last week. Well, talk is cheap.
Bạn nói sẽ sửa xe tuần trước đấy. Chà, **nói thì dễ** thôi.
Anyone can promise to change, but talk is cheap until you actually do it.
Ai cũng có thể hứa sẽ thay đổi, nhưng **nói thì dễ**, làm mới quan trọng.
I hear a lot of great plans, but you know what? Talk is cheap—let's see some results.
Tôi nghe nhiều kế hoạch hay lắm, nhưng biết không? **Nói thì dễ**—cho tôi thấy kết quả đi.