"talk down to" in Vietnamese
Definition
Nói với ai đó như thể họ kém thông minh hoặc không quan trọng, thường mang ý coi thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, mang nghĩa tiêu cực để chỉ những người nói chuyện với thái độ cao ngạo, coi thường người khác. Thường gặp trong các câu như "Đừng nói chuyện coi thường tôi".
Examples
Please don't talk down to me during the meeting.
Làm ơn đừng **nói chuyện coi thường** tôi trong cuộc họp.
She often talks down to her coworkers.
Cô ấy thường xuyên **nói chuyện coi thường** đồng nghiệp.
Teachers shouldn't talk down to their students.
Giáo viên không nên **nói chuyện coi thường** học sinh của mình.
I hate it when people talk down to me like I don’t understand anything.
Tôi ghét khi người ta **nói chuyện coi thường** tôi như thể tôi không hiểu gì cả.
Try not to talk down to customers—they notice when you do.
Cố gắng đừng **nói chuyện coi thường** khách hàng—họ để ý đấy.
He doesn't mean to talk down to you—he just explains things in a simple way.
Anh ấy không cố **nói chuyện coi thường** em—chỉ là anh ấy giải thích cho dễ hiểu thôi.