"taketh" in Vietnamese
lấy (cách nói cổ)
Definition
Một cách nói cổ xưa của 'lấy', dùng nhiều trong Kinh Thánh hay văn học cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn bản tôn giáo, văn học cổ hay thơ ca; không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Bình thường hãy dùng 'takes'. Câu ‘the Lord giveth and the Lord taketh away’ rất đặc trưng cho cách dùng này.
Examples
He taketh the book from the table.
Anh ấy **lấy** cuốn sách từ trên bàn.
She taketh her seat near the window.
Cô ấy **ngồi** vào chỗ gần cửa sổ.
He taketh what he needs.
Anh ấy **lấy** những gì mình cần.
The Lord giveth and the Lord taketh away.
Chúa ban và Chúa cũng **lấy** đi.
Who taketh wisdom to heart will prosper.
Ai **ghi nhận** trí tuệ vào tim sẽ thành đạt.
What man taketh a journey without preparation?
Người nào **lấy** chuyến đi mà không chuẩn bị?