아무 단어나 입력하세요!

"takes one to know one" in Vietnamese

người nào giống thì mới nhận rabiết nhau mới nói nhau

Definition

Cụm này ý nói chỉ ai có tính xấu đó mới nhận ra được ở người khác, thường dùng để đáp lại khi bị chê trách một cách hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Kiểu nói thân mật, dí dỏm, dùng để đáp lại khi bị chỉ trích điều gì không hay.

Examples

You call me messy? Well, takes one to know one.

Anh bảo tôi bừa bộn à? **Người nào giống thì mới nhận ra** đó.

My brother laughed and said, 'takes one to know one,' when I called him a joker.

Anh tôi cười và bảo '**người nào giống thì mới nhận ra**' khi tôi gọi anh là kẻ hay đùa.

She replied 'takes one to know one' when accused of cheating at the game.

Bị nói gian lận khi chơi, cô ấy đáp lại: '**biết nhau mới nói nhau**'.

So you're saying I'm late? Takes one to know one, huh!

Anh bảo tôi trễ à? **Biết nhau mới nói nhau**, nhé!

Whenever he calls me a show-off, I just shrug and say, 'takes one to know one.'

Mỗi lần anh ấy bảo tôi khoe khoang, tôi chỉ nhún vai và đáp '**biết nhau mới nói nhau**'.

If you spotted the liar, maybe that's because takes one to know one!

Nếu bạn phát hiện ra kẻ nói dối, chắc là vì **biết nhau mới nói nhau**!