아무 단어나 입력하세요!

"take your time" in Vietnamese

cứ từ từcứ bình tĩnh

Definition

Cụm từ này dùng để nói với ai đó rằng họ không cần vội, cứ làm việc theo tốc độ của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Lịch sự và thân thiện, dùng ở cả tình huống trang trọng và không trang trọng. Thường dùng để động viên hoặc giúp ai đó bớt áp lực khi họ lo lắng.

Examples

Please take your time with the test.

Bạn cứ **cứ từ từ** làm bài kiểm tra nhé.

You can take your time to answer the questions.

Bạn có thể **cứ từ từ** trả lời các câu hỏi.

There’s no rush, just take your time.

Không cần vội, chỉ cần **cứ bình tĩnh**.

Hey, take your time—there’s plenty of coffee left.

Này, **cứ từ từ nhé**—còn nhiều cà phê mà.

If you need to take your time, that’s totally fine with me.

Nếu bạn cần **cứ từ từ**, hoàn toàn không sao đâu.

No worries, just take your time and let me know when you’re ready.

Không sao đâu, **cứ từ từ** rồi báo mình khi bạn sẵn sàng nhé.