아무 단어나 입력하세요!

"take your courage in both hands" in Vietnamese

lấy hết can đảm

Definition

Bắt buộc bản thân phải làm điều gì đó khó khăn hoặc đáng sợ dù cảm thấy sợ. Cụm từ này có nghĩa là dũng cảm hành động dù còn sợ hãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này hơi trang trọng/văn chương, thường dùng khi kể chuyện hoặc mô tả khoảnh khắc dũng cảm. Có nghĩa gần giống 'lấy hết can đảm'. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She had to take her courage in both hands and talk to her boss.

Cô ấy phải **lấy hết can đảm** để nói chuyện với sếp.

I need to take my courage in both hands and ask her out.

Tôi cần **lấy hết can đảm** để mời cô ấy đi chơi.

He finally took his courage in both hands and told the truth.

Cuối cùng anh ấy đã **lấy hết can đảm** để nói sự thật.

It was time to take my courage in both hands and finally quit my job.

Đã đến lúc **lấy hết can đảm** và thôi việc.

Sometimes you just have to take your courage in both hands and go for it.

Đôi khi bạn chỉ cần **lấy hết can đảm** và thử thôi.

He looked nervous, but then he took his courage in both hands and stepped onto the stage.

Anh ấy trông căng thẳng, nhưng sau đó **lấy hết can đảm** bước lên sân khấu.