아무 단어나 입력하세요!

"take your arm" in Vietnamese

khoác taynắm lấy tay

Definition

Thao tác nhẹ nhàng khoác hoặc nắm lấy cánh tay của ai đó, thường thể hiện sự lịch sự hoặc thân mật khi cùng đi bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách diễn đạt này hơi lịch sự hoặc mang sắc thái cổ điển; trong đời thường có thể nói 'khoác tay' hoặc 'nắm tay'. Thường dùng khi đi bộ cùng nhau.

Examples

She asked, 'May I take your arm while we walk?'

Cô ấy hỏi: 'Khi đi cùng nhau, em có thể **khoác tay** anh không?'

The gentleman offered to take her arm as they crossed the street.

Quý ông đưa tay để **khoác tay** cô khi họ băng qua đường.

Please take my arm if you feel unsteady.

Nếu cảm thấy không vững, hãy **khoác tay tôi** nhé.

He smiled and let her take his arm as they entered the party.

Anh mỉm cười và để cô ấy **khoác tay** khi họ bước vào bữa tiệc.

It was raining, so she quickly went to take his arm under the umbrella.

Trời mưa nên cô ấy vội vàng **khoác tay** anh dưới ô.

Sometimes, just being able to take your arm means a lot to someone close.

Đôi khi, chỉ cần được **khoác tay** người thân đã mang nhiều ý nghĩa.