아무 단어나 입력하세요!

"take umbrage at" in Vietnamese

phật ý vớicảm thấy bị xúc phạm bởi

Definition

Cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu bởi điều ai đó nói hay làm, thường vì nghĩ điều đó thiếu tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cụm khá trang trọng, thường dùng trong văn viết. Hay đi với 'at': 'take umbrage at'. Thể hiện sự xúc phạm cá nhân, không dùng cho bực bội nhẹ hay khi đùa.

Examples

He really took umbrage at my joke—maybe I went too far.

Anh ấy thật sự **phật ý với** câu đùa của tôi—có lẽ tôi quá trớn rồi.

Some people take umbrage at even the slightest hint of disagreement.

Có người **cảm thấy bị xúc phạm bởi** dấu hiệu nhỏ nhất của sự bất đồng.

Don’t take umbrage at what she said—she didn’t mean to offend you.

Đừng **phật ý với** những gì cô ấy nói—cô ấy không cố ý đâu.

She took umbrage at his rude comment.

Cô ấy **phật ý với** lời nhận xét thô lỗ của anh ta.

Many people take umbrage at personal criticism.

Nhiều người **cảm thấy bị xúc phạm bởi** chỉ trích cá nhân.

Try not to take umbrage at small mistakes.

Cố gắng đừng **phật ý với** những lỗi nhỏ.