"take the rap" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận bị đổ lỗi hoặc chịu phạt cho điều mình không làm, thường để bảo vệ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, đặc biệt trong bối cảnh pháp luật hoặc khi có người bị oan. 'take the rap for someone' là chịu tội thay cho ai đó.
Examples
He didn't break the window, but he took the rap for it.
Anh ấy không làm vỡ cửa sổ, nhưng lại **chịu tội thay** cho việc đó.
Sometimes innocent people take the rap in court.
Đôi khi những người vô tội **chịu tội thay** ở tòa án.
She agreed to take the rap for her friend.
Cô ấy đồng ý **chịu tội thay** cho bạn mình.
I can't believe you let me take the rap while you got away clean.
Tôi không thể tin là bạn để tôi **chịu tội thay** còn bạn thì thoát tội.
He chose to take the rap to protect his younger brother.
Anh ấy chọn **chịu tội thay** để bảo vệ em trai mình.
If anyone's going to take the rap for this mess, it shouldn't be me.
Nếu ai phải **chịu tội** cho mớ hỗn độn này thì không nên là tôi.