"take the offensive" in Vietnamese
Definition
Từ thế bị động hoặc phòng thủ chuyển sang chủ động tấn công hoặc hành động trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ở bối cảnh muốn chuyển từ bị động sang chủ động; có thể dùng cả nghĩa bóng và nghĩa đen. Cụm 'take the offensive against' nêu rõ đối tượng.
Examples
The team decided to take the offensive in the second half.
Đội đã quyết định **chủ động tấn công** ở hiệp hai.
Our company must take the offensive to beat our competitors.
Công ty chúng ta phải **chủ động tấn công** để vượt qua đối thủ.
When you take the offensive, you control the situation.
Khi bạn **chủ động tấn công**, bạn sẽ kiểm soát được tình hình.
They were tired of waiting, so they finally decided to take the offensive.
Họ mệt mỏi vì chờ đợi, nên cuối cùng đã quyết định **chủ động tấn công**.
Politicians often take the offensive in debates to set the agenda.
Các chính trị gia thường **chủ động tấn công** trong tranh luận để kiểm soát nội dung.
If you're always defending, maybe it's time to take the offensive.
Nếu bạn luôn chỉ phòng thủ, có lẽ đã đến lúc **chủ động tấn công**.