"take the mickey" in Vietnamese
Definition
Đùa giỡn hoặc trêu chọc ai đó một cách thân thiện hoặc vui vẻ, thường không có ý làm tổn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng thân mật, giữa bạn bè hoặc người quen, không phải để xúc phạm thật sự. Đôi khi nghe trong câu hỏi "Bạn đang trêu mình à?".
Examples
Are you taking the mickey out of me?
Bạn đang **chọc ghẹo** mình à?
He always takes the mickey when I make a mistake.
Mỗi khi mình sai, anh ấy đều **chọc ghẹo**.
Stop taking the mickey and help me, please.
Đừng **chọc ghẹo** nữa, giúp mình với đi.
She can't tell if they're being friendly or just taking the mickey.
Cô ấy không biết họ thân thiện thật hay chỉ đang **chọc ghẹo** thôi.
Don't mind him, he's just taking the mickey as usual.
Đừng để ý anh ấy, anh ấy chỉ **chọc ghẹo** như mọi khi thôi.
I knew they were taking the mickey when they said I could be president!
Mình biết họ đang **chọc ghẹo** khi họ nói mình làm tổng thống được!