아무 단어나 입력하세요!

"take the lead" in Vietnamese

dẫn đầulàm đầu tàu

Definition

Đi trước người khác, đứng ra lãnh đạo hoặc là người đầu tiên làm một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong công việc, thể thao hoặc khi làm việc nhóm. Thường chỉ người chủ động, chịu trách nhiệm hoặc làm trước. Có thể dùng 'take the lead on sth' để nói nhận trách nhiệm việc gì đó.

Examples

You should take the lead if no one else wants to go first.

Nếu không ai muốn đi trước, bạn nên **dẫn đầu**.

Our team will take the lead in the last round of the game.

Đội chúng tôi sẽ **dẫn đầu** ở vòng cuối cùng của trò chơi.

Sarah always likes to take the lead in group projects.

Sarah luôn thích **dẫn đầu** trong các dự án nhóm.

If you want something done right, sometimes you just have to take the lead.

Nếu muốn mọi việc hoàn thành tốt, đôi khi bạn phải tự **dẫn đầu**.

After some hesitation, Tom decided to take the lead on the new project.

Sau một chút do dự, Tom đã quyết định **dẫn đầu** trong dự án mới.

The company finally decided to take the lead in developing green technology.

Cuối cùng công ty đã quyết định **dẫn đầu** trong phát triển công nghệ xanh.