"take public" in Vietnamese
Definition
Chuyển một công ty tư nhân thành công ty đại chúng bằng cách phát hành cổ phiếu ra thị trường chứng khoán.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong kinh doanh/tài chính khi nói về công ty. Thường đi với 'take a company public', liên quan đến IPO. Không dùng cho công khai thông tin.
Examples
They decided to take public their successful tech company.
Họ quyết định **niêm yết công khai** công ty công nghệ thành công của mình.
It takes a lot of preparation to take public a company.
Cần rất nhiều sự chuẩn bị để **niêm yết công khai** một công ty.
The board agreed to take public the family business.
Ban lãnh đạo đã đồng ý **niêm yết công khai** doanh nghiệp gia đình.
The founders are considering whether to take public the startup next year.
Các nhà sáng lập đang cân nhắc có nên **niêm yết công khai** startup vào năm sau không.
They hired investment bankers to help take public their company.
Họ đã thuê các nhà ngân hàng đầu tư để hỗ trợ **niêm yết công khai** công ty.
BloomCorp wants to take public to access more capital for expansion.
BloomCorp muốn **niêm yết công khai** để có thêm vốn phục vụ mở rộng.