아무 단어나 입력하세요!

"take pains with" in Vietnamese

dành nhiều tâm sức cho

Definition

Nỗ lực đặc biệt để làm điều gì đó thật cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói trang trọng, nhấn mạnh sự cẩn thận, thường dùng cho công việc chi tiết như viết lách, nghệ thuật. Dùng phổ biến với mẫu 'take pains with [cái gì]'. Ít khi dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

She always takes pains with her homework.

Cô ấy luôn **dành nhiều tâm sức cho** bài tập về nhà của mình.

The artist took pains with every detail in the painting.

Người họa sĩ đã **dành nhiều tâm huyết cho** từng chi tiết trong bức tranh.

You need to take pains with your writing if you want to improve.

Bạn cần **dành nhiều tâm sức cho** việc viết nếu muốn tiến bộ.

He really takes pains with his cooking, trying new recipes and perfecting each dish.

Anh ấy thực sự **dành nhiều tâm sức cho** việc nấu ăn, thử các công thức mới và hoàn thiện từng món một.

Editors take pains with every article before publishing it.

Biên tập viên luôn **dành nhiều tâm sức cho** từng bài viết trước khi xuất bản.

Our teachers take pains with classroom displays to make learning fun.

Giáo viên của chúng tôi **dành nhiều tâm huyết cho** việc trang trí lớp học để việc học hấp dẫn hơn.