"take out" in Vietnamese
Definition
Lấy vật gì đó ra khỏi nơi nào đó, mang ra ngoài, hoặc món ăn được chuẩn bị để mang đi.
Usage Notes (Vietnamese)
'take out' dùng như động từ cho việc lấy cái gì ra ('take out the trash'), hoặc như danh từ chỉ đồ ăn mang đi ('order take out'). Trong ngôn ngữ thông dụng, còn có thể dùng nghĩa loại bỏ ai đó. Tiếng Anh Anh dùng 'take away' cho đồ ăn.
Examples
Please take out the trash before dinner.
Làm ơn **mang ra** rác trước bữa tối.
Can you take out my books from the bag?
Bạn có thể **lấy ra** sách của mình từ trong túi không?
Let's order take out for lunch today.
Hôm nay trưa mình gọi **đồ ăn mang về** nhé.
I forgot to take out my keys before locking the door.
Tôi quên **lấy ra** chìa khóa trước khi khóa cửa.
We usually get take out when we're too tired to cook.
Chúng tôi thường mua **đồ ăn mang về** khi quá mệt để nấu ăn.
The coach told him to take out his aggression on the ball, not the players.
Huấn luyện viên bảo anh ấy **trút** sự tức giận lên quả bóng chứ không phải lên các cầu thủ.