"take on" in Vietnamese
Definition
Tình nguyện nhận một công việc, trách nhiệm hoặc thử thách nào đó; cũng có thể nghĩa là đối đầu với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các cụm 'nhận trách nhiệm mới', 'chấp nhận thử thách', 'đối đầu đối thủ'. Không nhầm lẫn với 'take in', 'take over'.
Examples
She will take on a new project at work.
Cô ấy sẽ **đảm nhận** một dự án mới ở nơi làm việc.
Are you ready to take on this challenge?
Bạn đã sẵn sàng **đảm nhận** thử thách này chưa?
We cannot take on more work right now.
Chúng tôi không thể **đảm nhận** thêm công việc lúc này.
He was eager to take on extra responsibilities to prove himself.
Anh ấy rất háo hức **đảm nhận** thêm trách nhiệm để chứng tỏ bản thân.
The small team decided to take on a much larger competitor.
Nhóm nhỏ đã quyết định **đối đầu** với đối thủ lớn hơn nhiều.
You shouldn't take on more than you can handle.
Bạn không nên **đảm nhận** nhiều hơn khả năng của mình.