아무 단어나 입력하세요!

"take off your hat" in Vietnamese

cởi mũ ra

Definition

Tháo mũ ra như một cử chỉ lịch sự, thể hiện sự tôn trọng, hoặc đơn giản vì không cần thiết trong hoàn cảnh nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng nhất khi dùng theo nghĩa thực, khi vào nhà, vào nhà thờ hay dịp trang trọng nên bỏ mũ. Thành ngữ “I take my hat off to you” dùng khi khen ngợi ai đó.

Examples

Please take off your hat when entering the classroom.

Vui lòng **cởi mũ ra** khi vào lớp học.

He forgot to take off his hat before dinner.

Anh ấy quên **cởi mũ ra** trước bữa tối.

You should take off your hat in church.

Bạn nên **cởi mũ ra** khi vào nhà thờ.

Would you mind taking off your hat? It's blocking my view.

Bạn có thể **cởi mũ ra** được không? Nó đang che mất tầm nhìn của tôi.

Kids, remember to take off your hats when we go inside.

Các con, nhớ **cởi mũ ra** khi vào trong nhà nhé.

I always take off my hat to someone who helps others.

Tôi luôn **cởi mũ ra** trước những người giúp đỡ người khác (ý nói rất kính trọng họ).