아무 단어나 입력하세요!

"take names" in Vietnamese

ghi lại tênghi danh sách tên

Definition

Viết lại tên của những người có mặt hoặc liên quan để lưu trữ hoặc kiểm tra; đôi khi cũng dùng đùa là ghi nhận ai đó để xử lý sau này.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để lập danh sách tên dự họp, điểm danh... hoặc đùa là nhớ mặt ai đó để xử lý về sau. Trong cấu trúc như 'kick ass and take names' nghĩa là xử lý xong và ghi nhận người liên quan.

Examples

Please take names of everyone who attends the meeting.

Làm ơn **ghi lại tên** của tất cả những người tham dự cuộc họp.

The teacher will take names during roll call.

Giáo viên sẽ **ghi lại tên** khi điểm danh.

Can you help me take names for the sign-up sheet?

Bạn có thể giúp tôi **ghi lại tên** cho danh sách đăng ký không?

She came in ready to kick ass and take names.

Cô ấy bước vào sẵn sàng **xử lý mọi việc và ghi nhận tên từng người**.

If you break the rules, I’ll be taking names.

Nếu bạn phạm luật, tôi sẽ **ghi tên bạn lại**.

Everyone went silent when the manager started taking names.

Mọi người đều im lặng khi quản lý bắt đầu **ghi lại tên**.