아무 단어나 입력하세요!

"take lightly" in Vietnamese

xem nhẹcoi thường

Definition

Không xem một vấn đề nào đó là quan trọng hay nghiêm trọng, hoặc tỏ thái độ thờ ơ với nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong các lời khuyên, cảnh báo về sức khỏe, an toàn hoặc quy tắc. Không dùng cho đồ vật cụ thể.

Examples

You should not take lightly your responsibilities at work.

Bạn không nên **xem nhẹ** trách nhiệm của mình ở nơi làm việc.

Health warnings are not something to take lightly.

Cảnh báo sức khỏe không phải là điều nên **xem nhẹ**.

Don't take lightly what she said; it might be important.

Đừng **xem nhẹ** những gì cô ấy nói; nó có thể quan trọng.

I made the mistake of taking lightly the exam, and I failed.

Tôi đã mắc sai lầm khi **xem nhẹ** kỳ thi và tôi đã trượt.

Don't take lightly the rules here—they're strict for a reason.

Đừng **xem nhẹ** các quy tắc ở đây—chúng nghiêm khắc là có lý do.

He tends to take lightly any advice people give him, so he often makes the same mistakes.

Anh ấy thường **xem nhẹ** mọi lời khuyên của người khác nên thường mắc lại cùng một sai lầm.