아무 단어나 입력하세요!

"take it" in Vietnamese

chịu đựngnhận lấy

Definition

Dùng để chỉ chịu đựng điều gì đó (như đau đớn, chỉ trích) hoặc nhận một vật gì đó. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật. 'Can't take it' hay dùng khi quá áp lực. 'Take it' có thể là nhận vật gì đó. Cần để ý ngữ cảnh và cử chỉ.

Examples

I can't take it anymore.

Tôi không thể **chịu đựng** được nữa.

Take it with you if you want.

Nếu muốn thì **mang nó** theo đi.

Did you take it when you left?

Bạn đã **lấy nó** khi rời đi chưa?

It's tough, but you just have to take it sometimes.

Khó thật, nhưng đôi khi bạn chỉ phải **chịu đựng** thôi.

"Here, just take it before I change my mind," she said.

"Này, **lấy đi** trước khi tôi đổi ý," cô ấy nói.

I don't know how you take it every day at that job.

Tôi không hiểu làm sao bạn có thể **chịu đựng** được công việc đó mỗi ngày.