"take issue with" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự phản đối hoặc không đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó về một điểm cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn lịch sự bày tỏ bất đồng. Hay đi kèm với đối tượng cụ thể như 'ý kiến của bạn'. Nhẹ nhàng hơn so với nói thẳng 'không đồng ý'.
Examples
I take issue with your answer to the question.
Tôi **phản đối** câu trả lời của bạn cho câu hỏi này.
She takes issue with the new policy at work.
Cô ấy **không đồng ý** với chính sách mới ở chỗ làm.
Do you take issue with my opinion?
Bạn có **phản đối** ý kiến của tôi không?
I have to take issue with the way you handled the situation.
Tôi buộc phải **không đồng ý** với cách bạn xử lý tình huống này.
Many people take issue with how the news was reported.
Nhiều người **không đồng ý** với cách tin tức được đưa.
He didn't take issue with my suggestion, so I think he agrees.
Anh ấy không **phản đối** đề xuất của tôi nên tôi nghĩ anh ấy đồng ý.