"take in" in Vietnamese
Definition
'Take in' có thể là tiếp thu thông tin, cho ai đó ở nhờ, lừa ai đó, hoặc làm cho quần áo nhỏ lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng thân mật, phổ biến trong hội thoại. Các cấu trúc thường gặp: 'take in information', 'take in a show', 'take in a pet'. Không nhầm với 'take on'. Nếu sau 'by', nghĩa là bị lừa.
Examples
It was a lot of information to take in at once.
Có quá nhiều thông tin để **tiếp thu** cùng một lúc.
We decided to take in a stray cat.
Chúng tôi quyết định **cho** một con mèo hoang **ở nhờ**.
This dress is too big, can you take it in?
Chiếc váy này rộng quá, bạn có thể **bóp nó lại** không?
It took me a while to take in what he was saying.
Tôi đã mất một lúc để **tiếp thu** những gì anh ấy nói.
I can’t believe you were taken in by that story!
Tôi không tin bạn lại bị **lừa** bởi câu chuyện đó!
Let’s take in a movie after dinner.
Hãy cùng **xem** một bộ phim sau bữa tối nhé.