아무 단어나 입력하세요!

"take heart" in Vietnamese

vững lòngan tâmlấy lại hy vọng

Definition

Khi bạn nản lòng, điều này có nghĩa là lấy lại niềm hy vọng hoặc tự tin hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để an ủi hoặc khích lệ ai đó sau khi nghe tin xấu; hơi trang trọng, mang tính động viên.

Examples

Take heart. Everything will get better soon.

**Vững lòng** nhé. Mọi thứ sẽ sớm khá hơn thôi.

She told him to take heart after the exam results.

Sau kết quả thi, cô ấy bảo anh ấy hãy **vững lòng**.

You should take heart from your progress.

Bạn nên **lấy lại hy vọng** nhờ tiến bộ của mình.

Even if things seem tough, try to take heart and keep going.

Dù mọi thứ khó khăn, hãy cố **vững lòng** và tiếp tục.

When he failed the interview, his friends told him to take heart and try again.

Sau khi trượt phỏng vấn, bạn bè bảo anh ấy hãy **an tâm** và thử lại.

Not everything went as planned, but let’s take heart—we’ve learned a lot.

Không phải mọi thứ đều như dự định, nhưng hãy **lấy lại hy vọng**—chúng ta đã học được rất nhiều.