"take flight" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng khi chim hoặc máy bay bắt đầu bay, hoặc khi ai đó bất ngờ bỏ trốn. Ngoài ra, nó cũng chỉ sự phát triển, thành công nhanh chóng của một ý tưởng hay sự nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen (chim, máy bay) hoặc nghĩa bóng (chạy thoát, phát triển nhanh), khác với 'take a flight' (đi máy bay). Hiểu theo ngữ cảnh.
Examples
The birds take flight at sunrise.
Lũ chim **cất cánh** vào lúc bình minh.
The thief took flight when he saw the police.
Tên trộm **bỏ chạy** khi thấy cảnh sát.
The airplane will take flight soon.
Máy bay sẽ **cất cánh** sớm.
Once the idea took flight, everyone wanted to join in.
Khi ý tưởng đó **phát triển mạnh**, ai cũng muốn tham gia.
As soon as the door opened, the cat took flight under the bed.
Ngay khi cửa mở, con mèo **chạy trốn** dưới gầm giường.
Her business really took flight after she launched her website.
Công việc kinh doanh của cô ấy thật sự **phất lên** sau khi ra mắt website.