아무 단어나 입력하세요!

"take five" in Vietnamese

nghỉ một chútnghỉ năm phút

Definition

Dừng lại nghỉ ngơi trong thời gian ngắn, thường khoảng năm phút. Có thể dùng cho bất kỳ lúc muốn nghỉ nhẹ khi làm việc hoặc học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thông tục, thích hợp khi nói với nhóm người để đề xuất nghỉ ngắn. Không nhất thiết phải đúng 5 phút.

Examples

Let's take five before we start the next lesson.

Chúng ta hãy **nghỉ một chút** trước khi bắt đầu bài học tiếp theo.

The coach told the players to take five after practice.

Huấn luyện viên nói các cầu thủ hãy **nghỉ một chút** sau buổi tập.

Let's take five and get some water.

Chúng ta **nghỉ một chút** rồi đi lấy nước uống nhé.

I'm exhausted—can we take five?

Tôi mệt quá—mình **nghỉ một chút** được không?

Let’s just take five before jumping into the next topic.

Chúng ta **nghỉ một chút** trước khi chuyển sang chủ đề tiếp theo nhé.

We’ve been working non-stop—time to take five.

Chúng ta làm liên tục rồi—đến lúc **nghỉ một chút** thôi.